11.14 Bình luận sáng về hợp kim nhôm đúc
Hợp đồng tương lai: Hợp đồng giao dịch chính 2601 mở cửa ở mức 21.350 nhân dân tệ/tấn qua đêm, tiếp tục duy trì tốt, đạt đỉnh 21.375 nhân dân tệ/tấn, đáy 21.280 nhân dân tệ/tấn, và cuối cùng đóng cửa ở mức 21.370 nhân dân tệ/tấn, tăng 30 nhân dân tệ/tấn hoặc 0,14% so với phiên trước. Khối lượng giao dịch là 2.465, số lượng lệnh mở là 14.988. Giá hiện tại đang tiếp cận khu vực đỉnh trước đó, cần theo dõi xem có thể vượt qua mức kháng cự gần 21.400 nhân dân tệ/tấn hay không. Tổng thể, hợp đồng hiện tại đang trong xu hướng tăng, nhưng biến động ngắn hạn đã hội tụ một chút; sự thay đổi về số lượng lệnh mở và việc vượt qua mức kháng cự cần được theo dõi.
Cơ sở hàng ngày: Theo dữ liệu của SMM, vào ngày 13 tháng 11, giá giao ngay ADC12 lý thuyết giao dịch cao hơn 390 nhân dân tệ/tấn so với giá đóng cửa của hợp đồng giao dịch chính hợp kim nhôm đúc (AD2601) lúc 10:15.
Chứng khoán hàng ngày: Dữ liệu của SHFE cho thấy, vào ngày 13 tháng 11, tổng khối lượng chứng khoán hợp kim nhôm đúc đăng ký là 57.799 tấn, tăng 299 tấn so với phiên giao dịch trước. Tổng khối lượng đăng ký ở Thượng Hải là 4.757 tấn, không đổi so với phiên giao dịch trước; tổng khối lượng đăng ký ở Quảng Đông là 18.002 tấn, không đổi so với phiên giao dịch trước; tổng khối lượng đăng ký ở Giang Tô là 10.847 tấn, tăng 299 tấn so với phiên giao dịch trước; tổng khối lượng đăng ký ở Chiết Giang là 19.179 tấn, không đổi so với phiên giao dịch trước; tổng khối lượng đăng ký ở Trùng Khánh là 5.014 tấn, không đổi so với phiên giao dịch trước; tổng khối lượng đăng ký ở Tứ Xuyên là 0 tấn, không đổi so với phiên giao dịch trước.
Phế liệu nhôm: Vào thứ Năm, giá nhôm nguyên chất giao ngay tăng so với phiên giao dịch trước, với giá giao ngay A00 của SMM đóng cửa ở mức 21.920 nhân dân tệ/tấn. Giá thị trường phế liệu nhôm cũng theo xu hướng tăng của giá nhôm. Phế liệu nhôm UBC đóng gói chủ yếu được chào bán ở mức 16.550-17.050 nhân dân tệ/tấn (chưa bao gồm thuế), phế liệu nhôm vụn (định giá dựa trên hàm lượng nhôm) chủ yếu được chào bán ở mức 17.650-18.550 nhân dân tệ/tấn (chưa bao gồm thuế). Giá phế liệu nhôm ở các khu vực như Phật Sơn, Hà Nam, Quý Châu, Giang Tây và các khu vực khác theo xu hướng tăng 100-200 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá ở Thượng Hải, Chiết Giang, Giang Tô, Thiên Tân và các khu vực khác chủ yếu tăng 200-250 nhân dân tệ/tấn. Về chênh lệch giá giữa nhôm A00 và phế liệu nhôm, chênh lệch giá giữa nhôm A00 và phế liệu nhôm đúc cơ khí ở Thượng Hải đã mở rộng 250 nhân dân tệ WoW lên 3.182 nhân dân tệ/tấn, và chênh lệch giá giữa nhôm A00 và phế liệu nhôm ép hỗn hợp không sơn ở Phật Sơn đã mở rộng 122 nhân dân tệ WoW lên 2.571 nhân dân tệ/tấn. Thị trường phế liệu nhôm dự kiến sẽ duy trì sức mạnh trong tuần này, và cuộc đấu tranh phức tạp giữa người bán và người mua trên thị trường phế liệu nhôm sẽ tiếp tục.
Kim loại silic: (1) Giá: Hôm qua, giá silic thổi oxy #553 của SMM ở miền đông Trung Quốc ở mức 9.400-9.600 nhân dân tệ/tấn, không đổi so với ngày hôm trước; silic #441 ở mức 9.600-9.800 nhân dân tệ/tấn, không đổi so với ngày hôm trước. Hợp đồng tương lai SI2601 đóng cửa ở mức 9.145 nhân dân tệ/tấn hôm qua, giảm 50 nhân dân tệ/tấn so với ngày hôm trước. Gần đây, giao dịch khá sôi động ở các khu vực như Tân Cương và Thiên Tân. Ở Tân Cương, doanh nghiệp silic chủ yếu ký đơn đặt hàng dựa trên giá điểm, trong khi ở Thiên Tân, thương nhân chủ yếu bán dựa trên chênh lệch giá giao ngay và tương lai. Giá kim loại silic dao động trong phạm vi hẹp với sự thay đổi hạn chế. Các quan điểm gần đây cho rằng dao động trong phạm vi hẹp sẽ chiếm ưu thế. Về phía cầu, các gián đoạn "chống lạm phát" thường xuyên trong lĩnh vực polycrystalline silicon và silicone cần được theo dõi liên tục về tỷ lệ hoạt động và phản hồi tâm lý thị trường. (2) Hàng tồn kho xã hội: Thống kê của SMM cho thấy, vào ngày 13 tháng 11, tổng hàng tồn kho silicon kim loại ở các khu vực chính là 546.000 tấn, giảm 6.000 tấn so với tuần trước. Trong đó, 127.000 tấn trong kho xã hội chung, không đổi so với tuần trước, và 419.000 tấn trong kho giao hàng xã hội (bao gồm phần chưa đăng ký làm chứng thư và hàng tồn kho hiện tại), giảm 6.000 tấn so với tuần trước. (Không bao gồm Nội Mông, Ninh Hạ, Cam Túc, v.v.). (Không bao gồm Nội Mông, Ninh Hạ, Cam Túc, v.v.)
Thị trường nước ngoài: Hiện tại, mức giá báo giá ADC12 ở thị trường nước ngoài là 2.600–2.620 USD/tấn. Khi giá hàng hóa nội địa tăng nhanh lên 20.800–21.000 nhân dân tệ/tấn, cùng với tỷ giá nhân dân tệ mạnh hơn, lỗ nhập khẩu ngay lập tức thu hẹp gần đến đường hòa vốn. Giá báo giá ADC12 không thuế tại Thái Lan là 84–85 baht/kg.
Hàng tồn kho: Theo thống kê của SMM, vào ngày 13 tháng 11, hàng tồn kho hợp kim nhôm thứ cấp ở các khu vực tiêu thụ chính trong nước là 55.700 tấn, giảm nhẹ 100 tấn so với Thứ Năm tuần trước.
Tóm tắt: Giá nhôm đạt mức cao nhất trong năm vào Thứ Năm. Giá phế liệu nhôm tích cực theo đà tăng của giá nhôm, đẩy chi phí ADC12 lên một lần nữa. Hiện tại, phế liệu nhôm chiếm hơn 90% chi phí, làm sâu thêm lỗ lẻ ngành công nghiệp. Tổng thể, nhu cầu hạ nguồn ổn định với sự tăng lên, nhưng sự tăng nhanh của giá nhôm lên 22.000 nhân dân tệ/tấn đã kìm hãm ý muốn mua. Các doanh nghiệp đúc khuôn có lượng tồn kho cao tập trung vào việc tiêu thụ tồn kho, làm chậm tốc độ mua; các doanh nghiệp có lượng tồn kho thấp duy trì việc bổ sung cứng, hỗ trợ nhu cầu cơ bản. Tổng thể, giá ADC12 dự kiến sẽ giữ vững trong ngắn hạn. Hỗ trợ chi phí vẫn tương đối vững chắc, và tình trạng cung cấp phế liệu nhôm eo hẹp khó có thể được cải thiện sớm, khiến giá nguyên liệu có khả năng tăng hơn là giảm. Phía nhu cầu thể hiện sự đàn hồi, kết hợp với lượng tồn kho ngành công nghiệp thấp, mua sắm kịp thời sẽ tạo thành đáy giá. Tuy nhiên, giá nhôm hiện tại đang ở mức cao nhất trong năm, và sự chấp nhận của hạ nguồn đã giảm, điều này có thể hạn chế không gian tăng giá tiếp theo.
[Lời tuyên bố về nguồn dữ liệu: Ngoài thông tin công khai, các dữ liệu khác được xử lý bởi SMM dựa trên thông tin công khai, giao tiếp thị trường và mô hình cơ sở dữ liệu nội bộ của SMM, chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành lời khuyên quyết định.]



