1/3 Than Cốc (Lâm Phần) USD/tấn | 133.18 ~ 133.18 | 133.18 | +0.09(0.06%) | Th01 20, 2026 |
1/3 Than Cốc (Ngô Hải) USD/tấn | 143.32 ~ 143.32 | 143.32 | +5.16(3.74%) | Th01 20, 2026 |
1/3 Than Cốc (Tảo Trang) USD/tấn | 153.47 ~ 153.47 | 153.47 | +0.1(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Cốc Chính (Lâm Phần) USD/tấn | 206.74 ~ 206.74 | 206.74 | +0.13(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Cốc Chính (Lữ Lương) USD/tấn | 181.37 ~ 181.37 | 181.37 | +0.12(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Cốc Chính (Đường Sơn) USD/tấn | 183.91 ~ 183.91 | 183.91 | -3.68(-1.96%) | Th01 20, 2026 |
Than Cốc Chính (Thái Nguyên) USD/tấn | 194.06 ~ 194.06 | 194.06 | +0.13(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Cốc Chính (Hàm Đan) USD/tấn | 173.76 ~ 173.76 | 173.76 | +0.11(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Cốc Chính (Trường Trị) USD/tấn | 168.69 ~ 168.69 | 168.69 | +5.18(3.17%) | Th01 20, 2026 |
Than khí (Tế Ninh) USD/tấn | 123.03 ~ 123.03 | 123.03 | +2.61(2.17%) | Th01 20, 2026 |
Than Gầy (Lâm Phần) USD/tấn | 176.3 ~ 176.3 | 176.3 | +0.11(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Mỡ (Ngô Hải) USD/tấn | 139.52 ~ 139.52 | 139.52 | +2.62(1.92%) | Th01 20, 2026 |
Than Mỡ (Đường Sơn) USD/tấn | 180.1 ~ 180.1 | 180.1 | -4.95(-2.68%) | Th01 20, 2026 |
Than Mỡ (Tấn Trung) USD/tấn | 164.88 ~ 164.88 | 164.88 | +0.11(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than mỡ (Thái An) USD/tấn | 106.54 ~ 106.54 | 106.54 | +0.07(0.06%) | Th01 20, 2026 |
Than Mỡ (Hàm Đan) USD/tấn | 177.57 ~ 177.57 | 177.57 | +0.11(0.06%) | Th01 20, 2026 |