Giá địa phương sắp được công bố, xin vui lòng chờ đợi!
Biết rồi
+86 021 5155-0306
Ngôn ngữ:  

Than đá Giá cả
switch

Báo giá than cốc ở các thành phố chính

Sản phẩmKhoảng giáTrung bìnhThay đổiNgày

1/3 Than Cốc (Lâm Phần) USD/tấn

133.18 ~ 133.18133.18+0.09(0.06%)Th01 20, 2026

1/3 Than Cốc (Ngô Hải) USD/tấn

143.32 ~ 143.32143.32+5.16(3.74%)Th01 20, 2026

1/3 Than Cốc (Tảo Trang) USD/tấn

153.47 ~ 153.47153.47+0.1(0.06%)Th01 20, 2026

Than Cốc Chính (Lâm Phần) USD/tấn

206.74 ~ 206.74206.74+0.13(0.06%)Th01 20, 2026

Than Cốc Chính (Lữ Lương) USD/tấn

181.37 ~ 181.37181.37+0.12(0.06%)Th01 20, 2026

Than Cốc Chính (Đường Sơn) USD/tấn

183.91 ~ 183.91183.91-3.68(-1.96%)Th01 20, 2026

Than Cốc Chính (Thái Nguyên) USD/tấn

194.06 ~ 194.06194.06+0.13(0.06%)Th01 20, 2026

Than Cốc Chính (Hàm Đan) USD/tấn

173.76 ~ 173.76173.76+0.11(0.06%)Th01 20, 2026

Than Cốc Chính (Trường Trị) USD/tấn

168.69 ~ 168.69168.69+5.18(3.17%)Th01 20, 2026

Than khí (Tế Ninh) USD/tấn

123.03 ~ 123.03123.03+2.61(2.17%)Th01 20, 2026

Than Gầy (Lâm Phần) USD/tấn

176.3 ~ 176.3176.3+0.11(0.06%)Th01 20, 2026

Than Mỡ (Ngô Hải) USD/tấn

139.52 ~ 139.52139.52+2.62(1.92%)Th01 20, 2026

Than Mỡ (Đường Sơn) USD/tấn

180.1 ~ 180.1180.1-4.95(-2.68%)Th01 20, 2026

Than Mỡ (Tấn Trung) USD/tấn

164.88 ~ 164.88164.88+0.11(0.06%)Th01 20, 2026

Than mỡ (Thái An) USD/tấn

106.54 ~ 106.54106.54+0.07(0.06%)Th01 20, 2026

Than Mỡ (Hàm Đan) USD/tấn

177.57 ~ 177.57177.57+0.11(0.06%)Th01 20, 2026

Báo giá Phun Than cho Các Thành Phố Chính

Sản phẩmKhoảng giáTrung bìnhThay đổiNgày

Than anthracite phun (Thương Khâu) USD/tấn

126.83 ~ 126.83126.83+0.08(0.06%)Th01 20, 2026

Than anthracite phun (Tấn Thành) USD/tấn

111.61 ~ 111.61111.61+0.07(0.06%)Th01 20, 2026

Than anthracite phun (Giao Châu) USD/tấn

104 ~ 104104+0.07(0.06%)Th01 20, 2026

Than anthracite phun (Hàm Đan) USD/tấn

125.57 ~ 125.57125.57+0.08(0.06%)Th01 20, 2026

Than anthracite phun (Trường Trị) USD/tấn

128.1 ~ 128.1128.1+0.08(0.06%)Th01 20, 2026

Than anthracite phun (Dương Tuyền) USD/tấn

104 ~ 104104+0.07(0.06%)Th01 20, 2026

Than bitum phun (Du Lâm) USD/tấn

71.03 ~ 71.0371.03+0.05(0.06%)Th01 20, 2026

Than bitum phun (Trường Trị) USD/tấn

124.3 ~ 124.3124.3+0.08(0.06%)Th01 20, 2026
Trò chuyện trực tiếp qua WhatsApp
Giúp chúng tôi biết ý kiến của bạn trong 1 phút.