Kính gửi Quý khách hàng,
Nhằm cung cấp bức tranh toàn diện và chính xác hơn về thị trường giao ngay thép cuộn cán nóng (HRC) tại Thổ Nhĩ Kỳ, hỗ trợ các bên tham gia thị trường điều hướng tốt hơn các luồng thương mại khu vực và cơ chế truyền dẫn chi phí, đồng thời giảm rủi ro thị trường cho các bên trong chuỗi cung ứng, SMM sau quá trình nghiên cứu thị trường chuyên sâu và trao đổi với ngành đã quyết định triển khai đánh giá giá giao ngay mới cho HRC nội địa Thổ Nhĩ Kỳ, có hiệu lực từ ngày 4 tháng 9 năm 2026.
Thổ Nhĩ Kỳ là trung tâm thép quan trọng kết nối châu Âu, Trung Đông và khu vực CIS; giá giao ngay HRC tại đây có giá trị tham chiếu đáng kể trong thương mại khu vực và các chuỗi gia công lại, tuy nhiên từ lâu vẫn thiếu một chuẩn tham chiếu hàng tuần thống nhất, độc lập từ bên thứ ba. Trước nhu cầu của toàn chuỗi cung ứng về thông tin giá mang tính thẩm quyền, SMM giới thiệu đánh giá giao ngay theo giá xuất xưởng (EXW) này sau khi nghiên cứu rộng rãi với các nhà máy hàng đầu và các kênh thương mại tại Thổ Nhĩ Kỳ.
Được đánh giá trên cơ sở EXW Thổ Nhĩ Kỳ và bao phủ mác chủ đạo S235JR (3.0*1250*C), đánh giá này sẽ giúp thương nhân, nhà máy và người dùng hạ nguồn theo dõi tốt hơn mặt bằng giá khu vực và truyền dẫn chi phí, cung cấp tham chiếu khách quan cho mua hàng liên vùng, phòng hộ và thanh toán hợp đồng, đồng thời nâng cao hơn nữa tính minh bạch về giá.
▍Chi tiết về đánh giá giá mới:
▍Tiêu chuẩn & tham số chung:
- Loại giá: Giá giao ngay (chuẩn tham chiếu), theo phương pháp định giá của SMM.
- Cơ sở thuế: Không bao gồm VAT.
- Tần suất cập nhật: Hàng tuần, vào mỗi thứ Ba.
- Thời gian công bố: Thứ Ba, 11:00 giờ Thổ Nhĩ Kỳ (04:00 giờ Bắc Kinh).
- Điều khoản thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng — tiền mặt/trả trước hoặc tín dụng ngắn hạn (≤30 ngày); các phương thức thanh toán khác được chuẩn hóa.
- Thời gian giao hàng: Trong vòng 4–12 tuần.
- Nhà sản xuất chính: Erdemir, Isdemir, Habas, Tosyali, v.v.
- Tiêu chuẩn chất lượng: EN 10025-2:2004 — giới hạn chảy ReH ≥235 MPa; độ bền kéo Rm 360–510 MPa; độ giãn dài A ≥26%; C ≤0,17%; Mn ≤1,40%; P, S ≤0,035%.
▍Ghi chú phương pháp luận: Mức giá nêu trên là giá giao ngay khách quan do SMM xác định dựa trên nghiên cứu thị trường trực tiếp quy mô lớn và dữ liệu giao dịch thực tế, được xây dựng và công bố nghiêm ngặt theo phương pháp định giá của SMM nhằm phản ánh trung thực mức giao dịch giao ngay chủ đạo và báo giá theo các địa điểm giao hàng, quy cách và tiêu chuẩn giao dịch đã nêu. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc góp ý nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Shanghai Metals Market (SMM)
Nhóm Nghiên cứu Thép
26 tháng 8 năm 2026