Kính gửi Quý khách hàng,
Indonesia, là nước xuất khẩu than nhiệt lớn nhất thế giới, có vai trò quan trọng trên thị trường than đường biển toàn cầu. Những thay đổi về nguồn cung, xuất khẩu và định giá than trong nước của Indonesia có thể tác động đáng kể đến động lực cung cầu khu vực, dòng chảy thương mại quốc tế và giá than, đặc biệt trên toàn thị trường châu Á. Indonesia cung cấp than với dải nhiệt trị rộng, các cấp than khác nhau có những đặc điểm riêng về điểm đến xuất khẩu, nhu cầu sử dụng cuối cùng và định giá thị trường. Do đó, việc theo dõi kịp thời giá chuẩn chính thức theo các phân khúc nhiệt trị khác nhau là rất quan trọng để hiểu được các diễn biến trên thị trường than Indonesia.
Harga Batubara Acuan (HBA), hay Giá than chuẩn Indonesia, do Bộ Năng lượng và Khoáng sản Indonesia (ESDM) công bố, là một tham chiếu chính thức quan trọng trong hệ thống định giá than Indonesia. Hiện tại, Indonesia công bố bốn loại giá chuẩn chính—HBA, HBA I, HBA II và HBA III—lần lượt tương ứng với các chỉ tiêu kỹ thuật than là 6.322 GAR, 5.300 GAR, 4.100 GAR và 3.400 GAR.
HBA cũng đóng vai trò quan trọng trong khuôn khổ bán than và quy định của Indonesia. Chỉ số này được dùng làm tham chiếu để tính Harga Patokan Batubara (HPB), hay Giá bán than tham chiếu, cho các cấp than khác nhau. Ngoài ra, trong khuôn khổ thu nhập ngoài thuế của nhà nước (PNBP) hiện hành, các mức thuế tài nguyên than áp dụng được liên kết với các ngưỡng giá HBA. Do đó, HBA không chỉ là chỉ báo quan trọng về biến động giá than chính thức của Indonesia, mà còn là tham chiếu then chốt cho các nhà sản xuất than khi đánh giá doanh thu bán hàng, chi phí thuế tài nguyên và lợi nhuận hoạt động.
Để tăng cường mức độ bao phủ dữ liệu và định giá than Indonesia của SMM, cải thiện tính minh bạch của giá than chuẩn chính thức Indonesia, đồng thời cung cấp cho những người tham gia thị trường các tham chiếu kịp thời và có hệ thống hơn, SMM đã chính thức ra mắt bộ dữ liệu Giá than HBA hàng tuần của Indonesia vào ngày 12 tháng 8 năm 2026, bao gồm bốn phân khúc nhiệt trị chính: HBA, HBA I, HBA II và HBA III.
1. Tên điểm dữ liệu
(1) 6.322 GAR
- SMM: Giá than HBA Indonesia 6322GAR: Hàng tuần
(2) 5.300 GAR
- SMM: Giá than HBA Indonesia 5300GAR: Hàng tuần
(3) 4.100 GAR
- SMM: Giá than HBA Indonesia 4100GAR: Hàng tuần
(4) 3.400 GAR
- SMM: Giá than HBA Indonesia 3400GAR: Hàng tuần
2. Tần suất và thời điểm công bố
- Tần suất cập nhật: Hàng tuần
- Đơn vị: USD/tấn
- Ngày công bố đầu tiên: ngày 12 tháng 8 năm 2026
Dữ liệu trên sẽ giúp người dùng theo dõi biến động giá HBA ở các phân khúc nhiệt trị khác nhau và hiểu rõ hơn về diễn biến của hệ thống giá than chuẩn chính thức Indonesia. Dữ liệu có thể được dùng làm tham chiếu cho các nhà sản xuất than, thương nhân và người dùng cuối trong việc đánh giá giá bán than, chi phí thuế tài nguyên, chi phí mua sắm, biên giao dịch và xu hướng thị trường.
SMM sẽ tiếp tục theo dõi sát các diễn biến trên thị trường than Indonesia, những thay đổi trong cơ chế định giá HBA và các chính sách quy định liên quan, đồng thời cập nhật dữ liệu một cách kịp thời.
Mọi thắc mắc hoặc đề xuất, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Nhóm Nghiên cứu Ngành Sắt thép SMM
Ngày 12 tháng 8 năm 2026