Giá cả[Thông báo SMM] Ra mắt biểu phí vận chuyển đường biển quặng niken dạng hạt Philippines đến Trung Quốc/Indonesia mới khi biểu phí vận chuyển Philippines cũ ngừng áp dụng

Đã xuất bản : May 13, 2026 14:58
Lưu

Sau khi Indonesia triển khai toàn diện lệnh cấm xuất khẩu quặng niken vào năm 2020, Philippines nổi lên như nhà cung cấp quặng niken laterit hàng đầu thế giới, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ngành sản xuất gang niken (NPI) và thép không gỉ quy mô lớn của Trung Quốc. Gần đây, khi công suất chế biến tại Indonesia tiếp tục tăng mạnh, quặng Philippines cũng ngày càng được vận chuyển đến các trung tâm công nghiệp của Indonesia, như IWIP, nhằm bổ sung cho chuỗi cung ứng khu vực và đáp ứng các yêu cầu luyện kim cụ thể.

Khi hoạt động vận tải biển xuyên biên giới ngày càng gia tăng dọc theo các tuyến hàng hải quan trọng này, chi phí cước vận tải biển — vốn rất nhạy cảm với các mô hình thời tiết theo mùa, tình trạng sẵn có của tàu và biến động giá nhiên liệu — có tác động sâu sắc đến giá quặng cuối cùng tại cảng đến. Các bên tham gia thị trường trong chuỗi cung ứng quốc tế, từ các công ty khai thác tại Philippines đến các nhà máy luyện kim tại Trung Quốc và Indonesia, đều cần một chuẩn giá rõ ràng và đáng tin cậy cho các chi phí cước vận tải này. Việc thiết lập cơ chế định giá minh bạch hiện nay là cần thiết để mang lại sự rõ ràng và hiệu quả hơn cho các hoạt động giao dịch và mua sắm hàng ngày.

Trước đây, SMM đã cung cấp giá cước vận tải quặng niken Philippines tập trung vào cảng Liên Vân Cảng và Thiên Tân.

Tuy nhiên, khi động lực thương mại thay đổi, các tuyến đến Thiên Tân ngày càng kém sôi động, và dữ liệu hiện tại cho Liên Vân Cảng thiếu tính đặc thù khu vực cần thiết. Để phù hợp hơn với thực tế thị trường, SMM sẽ ngừng các mức giá cũ này và chuyển sang khung báo cáo chi tiết hơn. Hệ thống mới sẽ theo dõi chi phí logistics từ các khu vực khai thác cụ thể tại Philippines đến các trung tâm luyện kim lớn tại cả Trung Quốc và Indonesia, cung cấp cho các bên liên quan công cụ đối chuẩn chính xác và phù hợp hơn.

Đáp ứng nhu cầu cấp thiết của thị trường và hỗ trợ sự ổn định của thương mại niken toàn cầu, SMM ra mắt bộ năm đánh giá giá chủ chốt dành cho cước vận tải biển quặng niken Philippines. Bao gồm các tuyến quan trọng từ các điểm neo đậu xếp hàng chính tại Philippines (Surigao và Zambales) đến các cảng đích chính tại Trung Quốc (Ninh Đức và Liên Vân Cảng) và Indonesia (IWIP), ấn phẩm này cung cấp chuẩn giá chính xác, kịp thời và độc lập cho tàu tiêu chuẩn 50.000–55.000 tấn. Bằng cách thu hẹp khoảng cách thông tin, các điểm giá cụ thể này nhằm trao quyền cho các bên liên quan đàm phán một cách tự tin, giảm thiểu rủi ro logistics và tối ưu hóa việc lập kế hoạch chuỗi cung ứng quốc tế.

Có hiệu lực từ ngày 18 tháng 5 năm 2026, SMM sẽ bắt đầu công bố chính thức các điểm giá Cước vận tải biển Quặng Niken Philippines từ các khu vực khai thác chính đến các cảng lớn tại Trung Quốc và Indonesia, bao gồm:

Chi tiết các điểm giá như sau:

  • Mô tả: Cước vận tải biển Philippines đến Trung Quốc (Các cảng chính Surigao đến Cảng Lianyungang), USD/wmt

  • Khối lượng: 50.000-55.000 tấn

  • Định nghĩa: Cước vận tải biển Quặng Niken Philippines đến Trung Quốc

  • Đơn vị: USD/wmt

  • Điều khoản thanh toán: TT trả ngay bằng USD, các điều khoản thanh toán khác được chuẩn hóa

  • Công bố: Hàng ngày, 12:00 AM giờ Bắc Kinh


  • Mô tả: Cước vận tải biển Philippines đến Trung Quốc (Các cảng chính Surigao đến Cảng Ningde), USD/wmt

  • Khối lượng: 50.000-55.000 tấn

  • Định nghĩa: Cước vận tải biển Quặng Niken Philippines đến Trung Quốc

  • Đơn vị: USD/wmt

  • Điều khoản thanh toán: TT trả ngay bằng USD, các điều khoản thanh toán khác được chuẩn hóa

  • Công bố: Hàng ngày, 12:00 AM giờ Bắc Kinh


  • Mô tả: Cước vận tải biển Philippines đến Trung Quốc (Các cảng chính Zambales đến Cảng Lianyungang), USD/wmt

  • Khối lượng: 50.000-55.000 tấn

  • Định nghĩa: Cước vận tải biển Quặng Niken Philippines đến Trung Quốc

  • Đơn vị: USD/wmt

  • Điều khoản thanh toán: TT trả ngay bằng USD, các điều khoản thanh toán khác được chuẩn hóa

  • Công bố: Hàng ngày, 12:00 AM giờ Bắc Kinh


  • Mô tả: Cước vận tải biển Philippines đến Trung Quốc (Các cảng chính Zambales đến Cảng Ningde), USD/wmt

  • Khối lượng: 50.000-55.000 tấn

  • Định nghĩa: Cước vận tải biển Quặng Niken Philippines đến Trung Quốc

  • Đơn vị: USD/wmt

  • Điều khoản thanh toán: TT trả ngay bằng USD, các điều khoản thanh toán khác được chuẩn hóa

  • Công bố: Hàng ngày, 12:00 AM giờ Bắc Kinh


  • Mô tả: Cước vận tải biển Philippines đến Indonesia (Các cảng chính Surigao đến Cảng IWIP), USD/wmt

  • Khối lượng: 50.000-55.000 tấn

  • Định nghĩa: Cước vận tải biển Quặng Niken Philippines đến Indonesia

  • Đơn vị: USD/wmt

  • Điều khoản thanh toán: TT trả ngay bằng USD, các điều khoản thanh toán khác được chuẩn hóa

  • Công bố: Hàng ngày, 11:30 AM giờ Jakarta

[Thông báo SMM] Ra mắt biểu phí vận chuyển đường biển quặng niken dạng hạt Philippines đến Trung Quốc/Indonesia mới khi biểu phí vận chuyển Philippines cũ ngừng áp dụng — Shanghai Metals Market (SMM)